Mô tả
Bắt buộc từ 12/08/2026. Theo Regulation (EU) 2025/40 (PPWR), mọi bao bì đưa ra thị trường EU phải trải qua đánh giá sự phù hợp và đi kèm một EU Declaration of Conformity (DoC) theo mẫu Annex VIII. Tài liệu Hướng dẫn & FAQ chính thức của Ủy ban Châu Âu (30/03/2026) đã xác nhận yêu cầu này áp dụng ngay từ ngày 12/08/2026.
Trong toàn bộ bộ khung PPWR, Declaration of Conformity là “tấm vé” pháp lý cuối cùng cho phép bao bì lưu hành hợp pháp tại EU. Bài viết này đi sâu vào PPWR Declaration of Conformity là gì, ai phải phát hành, nội dung gồm những gì, và hồ sơ kỹ thuật nào phải chuẩn bị.
1. PPWR Declaration of Conformity là gì?
PPWR Declaration of Conformity (DoC) là tuyên bố pháp lý bằng văn bản do nhà sản xuất phát hành, xác nhận rằng một loại bao bì cụ thể đáp ứng các yêu cầu của PPWR.
Về bản chất, DoC của PPWR tương tự EU Declaration of Conformity trong CE Marking: khi ký, doanh nghiệp chịu hoàn toàn trách nhiệm pháp lý về tính phù hợp của bao bì. DoC được lập theo mẫu tại Annex VIII và phải được cập nhật liên tục khi có thay đổi.
Một điểm quan trọng: theo PPWR, có thể dùng một DoC duy nhất cho cả bao bì và sản phẩm được đóng gói, và nếu bao bì chịu nhiều khung pháp lý EU, có thể gộp thành một tuyên bố hợp quy chung – miễn là nêu rõ các văn bản liên quan.
2. Ai là “Manufacturer” và ai phải phát hành DoC?
Đây là điểm gây nhầm lẫn nhất với doanh nghiệp Việt Nam.
Theo PPWR, “Manufacturer” (nhà sản xuất) không nhất thiết là đơn vị sản xuất vật lý bao bì, mà là:
Tổ chức/cá nhân có bao bì hoặc sản phẩm đóng gói được thiết kế hoặc sản xuất dưới tên hoặc thương hiệu của mình.
Hệ quả thực tế đối với doanh nghiệp Việt Nam:
- Một nhà máy Việt Nam sản xuất hộp giấy/túi nhựa cho khách hàng EU bán dưới thương hiệu riêng → thương hiệu EU thường là “manufacturer” và là bên phát hành DoC.
- Importer (nhà nhập khẩu EU) có nghĩa vụ tương đương manufacturer đối với hàng nhập khẩu; không có miễn trừ cho importer là doanh nghiệp siêu nhỏ.
- Supplier (nhà cung cấp bao bì/vật liệu) – tức là nhà máy Việt Nam – có nghĩa vụ cung cấp toàn bộ thông tin và tài liệu cần thiết để bên manufacturer chứng minh sự phù hợp, và hồ sơ kỹ thuật phải được truyền dọc theo chuỗi cung ứng.
Kết luận: Dù tên trên DoC có thể là khách hàng EU, nhà máy Việt Nam là nguồn dữ liệu kỹ thuật bắt buộc. Không có hồ sơ từ nhà máy, khách hàng EU không thể lập DoC hợp lệ.
3. Nội dung của một PPWR Declaration of Conformity (theo Annex VIII)
Một DoC điển hình bao gồm:
a) Thông tin nhận dạng
- Số DoC / mã nhận dạng duy nhất
- Tên, thương hiệu, địa chỉ bưu chính của nhà sản xuất (và nhà nhập khẩu nếu có)
b) Nhận dạng bao bì
- Mô tả bao bì cho phép truy xuất: loại, batch, số serial hoặc yếu tố nhận dạng khác
- Hình ảnh/bản vẽ nếu cần
c) Tuyên bố phù hợp
- Khẳng định bao bì tuân thủ các yêu cầu PPWR liên quan (Articles 5–12 theo lộ trình)
- Lưu ý: tại 12/08/2026, phạm vi đánh giá sự phù hợp ban đầu chủ yếu là Article 5 (hóa chất); các điều khoản khác bổ sung khi có hiệu lực.
d) Tham chiếu tiêu chuẩn & tài liệu
- Danh mục tiêu chuẩn hài hòa / thông số kỹ thuật áp dụng
- Mô tả cách thực hiện đánh giá
e) Chữ ký
- Người có thẩm quyền, ngày và địa điểm phát hành
f) Tuyên bố claim môi trường (nếu có)
- Nếu doanh nghiệp đưa ra environmental claim (ví dụ tỷ lệ tái chế), DoC phải nêu rõ claim áp dụng cho đơn vị bao bì, một phần bao bì, hay toàn bộ bao bì đưa ra thị trường.
4. Hồ sơ kỹ thuật (Technical Documentation – Annex VII)
DoC chỉ là “tuyên bố”; phía sau nó phải có hồ sơ kỹ thuật làm bằng chứng. Theo Annex VII, hồ sơ thường gồm:
- Mô tả bao bì và mục đích sử dụng dự kiến
- Bản vẽ, vật liệu, thành phần cấu tạo (Packaging Specification)
- Bill of Materials (BOM) – thành phần vật liệu và tỷ lệ %
- Danh mục tiêu chuẩn / thông số kỹ thuật áp dụng
- Mô tả cách thực hiện các đánh giá
- Báo cáo thử nghiệm (heavy metals, PFAS nếu áp dụng, recyclability…)
- Material Declaration & Supplier Declaration từ nhà cung cấp
- Recycled Content Declaration (nếu áp dụng)
- Đánh giá rủi ro tuân thủ (Risk Assessment)
Hồ sơ kỹ thuật phải được lưu giữ và xuất trình cho Cơ quan Giám sát Thị trường (MSA) khi được yêu cầu, và khi có thay đổi thiết kế/tiêu chuẩn áp dụng, doanh nghiệp phải kiểm tra ảnh hưởng và cập nhật DoC.
5. Quy trình đánh giá sự phù hợp (Conformity Assessment – Article 38)
Trước khi đưa bao bì ra thị trường (Place on Market – PoM), nhà sản xuất phải:
- Thực hiện đánh giá sự phù hợp theo Article 38, dựa trên hồ sơ kỹ thuật Annex VII.
- Lập DoC theo Article 39 / Annex VIII.
- Đảm bảo sản xuất hàng loạt vẫn duy trì sự phù hợp.
- Nhận dạng bao bì và lưu trữ hồ sơ.
- Thực hiện hành động khắc phục và thông báo cho MSA nếu phát hiện không phù hợp.
Cơ quan giám sát thị trường sẽ kiểm tra độ chính xác của một phần DoC mỗi năm theo cách tiếp cận dựa trên rủi ro. Tại biên giới, hải quan có thể tạm dừng và từ chối thông quan đối với bao bì không phù hợp.
6. Những sai lầm thường gặp khi chuẩn bị DoC
Cho rằng “đã có RecyClass/Ecolabel là đủ” → Sai. Đó chỉ là bằng chứng bổ trợ, không thay thế DoC.
Nghĩ rằng DoC là việc của khách hàng EU → Nhà máy Việt Nam vẫn phải cung cấp hồ sơ kỹ thuật.
Lập DoC một lần rồi quên → DoC phải được cập nhật liên tục khi thay đổi thiết kế/vật liệu.
Thiếu báo cáo thử nghiệm hóa chất/PFAS → Không đủ bằng chứng cho Article 5.
7. Dịch vụ hỗ trợ DoC & Hồ sơ kỹ thuật PPWR – Duc Luong Services
Là đối tác đại diện tại Việt Nam trong mạng lưới tư vấn tuân thủ xuất khẩu, Duc Luong Services đồng hành cùng doanh nghiệp:
- Thu thập Supplier Declaration, Material Declaration, Recycled Content từ chuỗi cung ứng.
- Xây dựng Technical Documentation theo Annex VII.
- Soạn thảo PPWR Declaration of Conformity song ngữ Anh – Việt theo Annex VIII.
- Kiểm tra tính đầy đủ của bằng chứng kỹ thuật trước khi khách hàng EU ký DoC.
- Hỗ trợ làm việc với khách hàng EU và cơ quan giám sát thị trường.
8. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
DoC PPWR bắt buộc từ khi nào? Từ 12/08/2026, mọi bao bì đưa ra thị trường EU phải có DoC tương ứng.
Mẫu DoC theo đâu? Theo Annex VIII của Regulation (EU) 2025/40; DoC phải được cập nhật liên tục.
Có thể dùng một DoC cho cả bao bì và sản phẩm không? Có. PPWR cho phép một DoC duy nhất cho bao bì và sản phẩm được đóng gói.
Nhà máy Việt Nam có ký DoC không? Thường không – bên ký là manufacturer/importer tại EU. Nhưng nhà máy Việt Nam phải cung cấp hồ sơ kỹ thuật để DoC hợp lệ.
Liên hệ tư vấn doanh nghiệp
Đối tác đại diện tại Việt Nam – Duc Luong Services Hotline: +84 933 096 426 – +84 868 591 260 Email: ducluongservices@gmail.com Website: ducluongservices.com
ISC Global Hotline: +84 933 096 426 – +84 868 591 260 Email: info@iscglobal.asia | van.pham@iscglobal.asia Website: iscglobal.asia | iscglobal.edu.vn
STC VN Co., Ltd. (Staunchly Vietnam) Hotline: +84 933 096 426 – +84 868 591 260 Email: info@staunchlyservices.com.vn Website: staunchlyservices.com.vn

Lộ trình Chiến lược: Chuyển đổi Tuân thủ từ Chỉ thị 94/62/EC sang Quy định (EU) 2025/40 (PPWR)
1. Bối cảnh Chiến lược và Sự chuyển dịch từ Chỉ thị sang Quy định
Sự phê chuẩn của Quy định (EU) 2025/40 (PPWR) vào ngày 19/12/2024 không chỉ đơn thuần là bản cập nhật pháp lý mà là một cuộc cách mạng về mô hình kinh tế bao bì tại Liên minh Châu Âu. Bước chuyển từ “Chỉ thị” (Directive 94/62/EC) sang “Quy định” (Regulation) mang tính chiến lược vì PPWR có hiệu lực trực tiếp và thống nhất trên toàn EU mà không cần thông qua các bước chuyển hóa luật quốc gia riêng biệt. Điều này triệt tiêu sự phân mảnh pháp lý vốn gây tốn kém cho doanh nghiệp, thiết lập một “Sân chơi bình đẳng” (Level Playing Field) và đảm bảo sự vận hành thông suốt của thị trường nội khối (internal market).
Dưới góc độ quản lý tuân thủ, PPWR đóng vai trò là công cụ then chốt để đạt được các mục tiêu của Thỏa thuận Xanh Châu Âu thông qua 3 trụ cột ưu tiên:
- Ngăn chặn rác thải bao bì: Thiết lập các giới hạn bắt buộc về trọng lượng và thể tích dư thừa.
- Thúc đẩy kinh tế tuần hoàn: Đảm bảo mọi bao bì đều có thể tái chế hoặc tái sử dụng một cách hiệu quả về mặt kinh tế.
- Trung hòa khí hậu 2050: Giảm thiểu khai thác tài nguyên nguyên sinh bằng cách bắt buộc sử dụng hàm lượng tái chế post-consumer.
Sự thay đổi này đồng nghĩa với việc các tiêu chuẩn kỹ thuật không còn là “khuyến nghị” mà trở thành điều kiện tiên quyết để hàng hóa được phép lưu thông tại EU.
2. Xác định Thực thể và Phạm vi Nghĩa vụ mới
Một trong những điểm trọng yếu nhất mà doanh nghiệp thường nhầm lẫn là khái niệm “Nhà sản xuất” (Producer). Theo Điều 3 của PPWR, “Nhà sản xuất” là thực thể chịu trách nhiệm cuối cùng về Trách nhiệm mở rộng của Nhà sản xuất (EPR). Đây là bất kỳ nhà sản xuất, nhà nhập khẩu hoặc nhà phân phối nào lần đầu tiên cung cấp bao bì hoặc sản phẩm đóng gói trên thị trường của một quốc gia thành viên cụ thể.
| Đối tượng | Định nghĩa & Nghĩa vụ Chiến lược theo PPWR | Trách nhiệm EPR |
| Nhà sản xuất (Manufacturer) | Thực thể chế tạo bao bì hoặc sản phẩm đóng gói dưới thương hiệu riêng. Phải lập hồ sơ kỹ thuật (Annex VII) và tuyên bố sự phù hợp (EU Declaration of Conformity). | Có, nếu là bên đầu tiên đưa hàng vào thị trường quốc gia thành viên. |
| Nhà nhập khẩu (Importer) | Thực thể thiết lập tại EU đưa bao bì từ nước thứ ba vào thị trường. Phải đảm bảo nhà sản xuất ngoài EU đã thực hiện đúng quy trình đánh giá tuân thủ. | Có, chịu trách nhiệm cho bao bì nhập khẩu lần đầu. |
| Nhà phân phối (Distributor) | Bên cung cấp bao bì trên thị trường sau khi nó đã được đặt lên thị trường bởi nhà sản xuất/nhập khẩu. | Thường không, trừ khi thực hiện bán hàng xuyên biên giới qua thương mại điện tử. |
| Nhà cung cấp Logistics (Fulfilment Service) | Các bên cung cấp dịch vụ lưu kho, đóng gói và vận chuyển. | Có, được coi là “Producer” cho bao bì vận chuyển/thương mại điện tử nếu không có đại diện thiết lập tại EU. |
Lưu ý chiến lược: Các doanh nghiệp ngoài EU (như nhà xuất khẩu Việt Nam) bán hàng trực tiếp vào EU qua kênh thương mại điện tử bắt buộc phải bổ nhiệm Đại diện ủy quyền (Authorised Representative) để thực hiện nghĩa vụ EPR tại từng quốc gia thành viên.
3. Trụ cột Bền vững: Khả năng Tái chế và Hàm lượng Tái chế bắt buộc
PPWR áp dụng cơ chế quản lý chất lượng bao bì thông qua thang điểm hiệu suất tái chế (Performance Grades A, B, C). Từ ngày 01/01/2030, tất cả bao bì (trừ các ngoại lệ đặc thù như dược phẩm) phải đạt khả năng tái chế tối thiểu Grade C.
- Lộ trình thắt chặt: Bao bì dưới Grade C sẽ bị cấm lưu hành từ năm 2030. Đặc biệt, từ năm 2038, tiêu chuẩn sẽ nâng lên mức tối thiểu phải đạt Grade B. Đây là thách thức kỹ thuật cực lớn đối với các loại bao bì phức hợp hiện nay.
- Mục tiêu hàm lượng tái chế post-consumer: Nhằm thúc đẩy thị trường nguyên liệu thứ cấp, PPWR ấn định tỷ lệ nhựa tái chế bắt buộc trong phần nhựa của bao bì:
- Năm 2030: 30% cho bao bì nhạy cảm tiếp xúc (PET); 10% cho các loại nhựa khác (trừ PET) nhạy cảm tiếp xúc; 30% cho chai nhựa uống nước đơn dụng; 35% cho các loại bao bì nhựa khác.
- Năm 2040: Tỷ lệ này tăng lên mạnh mẽ: 50% cho bao bì nhạy cảm tiếp xúc (PET); 25% cho nhựa khác nhạy cảm tiếp xúc; 65% cho chai nhựa uống nước và 65% cho các bao bì nhựa khác.
Định nghĩa “Tái chế ở quy mô lớn” (Recycled at Scale): Từ 01/01/2035, bao bì chỉ được coi là “có khả năng tái chế” nếu tỷ lệ tái chế thực tế tại thực địa (Union level) đạt ít nhất 30% đối với gỗ và 55% đối với các vật liệu khác. Điều này buộc doanh nghiệp phải quan tâm đến cả hệ thống thu gom tại EU chứ không chỉ dừng lại ở thiết kế lý thuyết.
4. Kiểm soát Bao bì dư thừa và Các định dạng bị cấm (Annex V)
Để hiện thực hóa mục tiêu giảm thiểu rác thải nguồn, PPWR đặt ra các giới hạn vật lý khắt khe đối với thiết kế bao bì.
- Tỷ lệ không gian trống (Empty Space Ratio): Từ năm 2030, đối với bao bì nhóm, bao bì vận chuyển và thương mại điện tử, tỷ lệ không gian trống tối đa được phép là 50%. Các thiết kế nhằm tăng cảm giác về khối lượng (như đáy giả, hai lớp không cần thiết) bị cấm hoàn toàn.
- Các định dạng bị cấm theo Phụ lục V (Annex V): Các loại bao bì nhựa đơn dụng sau sẽ bị cấm từ 2030:
- Màng bọc/túi nhựa cho trái cây và rau quả tươi dưới 1,5kg.
- Bao bì nhựa cho thực phẩm/đồ uống tiêu thụ tại chỗ trong ngành HORECA.
- Túi đựng gia vị, sốt, đường, kem cà phê dạng phần lẻ đơn dụng.
- Sản phẩm mỹ phẩm và vệ sinh cá nhân đơn dụng (miniature) trong khách sạn.
- Màng nhựa bọc ngoài (Shrink wrap) dùng để nhóm các đơn vị sản phẩm (như lon nước, chai nước) tại điểm bán.
Các ngoại lệ đối với quy định về giảm thiểu (Art 10):
- Các thiết kế bao bì được bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ (kiểu dáng công nghiệp hoặc nhãn hiệu) trước ngày 11/02/2025.
- Bao bì của các sản phẩm có chỉ dẫn địa lý (Geographical Indications) được bảo hộ theo luật EU nhằm giữ gìn di sản văn hóa.
5. Trách nhiệm mở rộng của Nhà sản xuất (EPR) và Báo cáo dữ liệu
Theo PPWR, cơ chế EPR đóng vai trò là Lex Specialis (Luật chuyên biệt), ưu tiên áp dụng so với các quy định chung của Chỉ thị Rác thải (2008/98/EC). Điều này có nghĩa là các quy tắc về đăng ký, báo cáo và phí EPR của PPWR sẽ thay thế hoàn toàn các khung pháp lý hiện tại.
- Phí điều tiết sinh thái (Eco-modulation of fees): Đây là công cụ tài chính mạnh mẽ nhất. Mức phí EPR mà doanh nghiệp phải đóng sẽ tỷ lệ nghịch với tính bền vững. Bao bì Grade A có mức phí thấp nhất, trong khi bao bì Grade C hoặc có hàm lượng tái chế thấp sẽ chịu mức phí trừng phạt rất cao.
- Nghĩa vụ báo cáo: Doanh nghiệp phải báo cáo hàng năm về khối lượng, loại vật liệu và tỷ lệ tái chế thực tế. Việc thiếu hụt dữ liệu hoặc báo cáo sai lệch sẽ dẫn đến việc bị đình chỉ quyền cung cấp hàng hóa trên thị trường EU.
6. Hệ thống Nhãn mác và Thông tin Kỹ thuật số Harmonized
EU yêu cầu một hệ thống nhãn mác thống nhất để loại bỏ sự nhầm lẫn của người tiêu dùng và hỗ trợ phân loại rác chính xác. Từ tháng 08/2028, các yêu cầu sau sẽ trở thành bắt buộc:
- Nhãn thành phần vật liệu: Sử dụng hệ thống biểu tượng (pictograms) thống nhất trên toàn EU.
- Thông tin tái sử dụng: Bao bì tái sử dụng phải có mã QR cung cấp thông tin về hệ thống thu hồi, số vòng quay (trips) và hướng dẫn vệ sinh.
- Hệ thống mang dữ liệu số (Digital Data Carriers): Bắt buộc hiển thị thông tin về các chất gây quan ngại (Substances of Concern) như PFAS hay Bisphenol A, giúp các đơn vị xử lý rác thải nhận diện rủi ro hóa học.
- Nhãn DRS: Đối với các bao bì thuộc hệ thống đặt cọc hoàn trả, phải có nhãn EU thống nhất để người dùng nhận diện điểm hoàn phí.
7. Lộ trình Hành động và Các mốc thời gian thực thi (Timeline)
Doanh nghiệp cần chuyển trạng thái từ “theo dõi” sang “thực thi” ngay lập tức để tránh gián đoạn chuỗi cung ứng.
Danh mục kiểm tra chiến lược (Strategic Checklist):
- [ ] Giai đoạn chuẩn bị (2025-2026): Rà soát toàn bộ danh mục bao bì; lập hồ sơ kỹ thuật theo Annex VII và lưu giữ tối thiểu 5-10 năm.
- [ ] Đánh giá kỹ thuật: Kiểm tra khả năng đạt Grade B vào năm 2038 cho các dòng sản phẩm chủ lực.
- [ ] Chuỗi cung ứng: Ký kết các cam kết cung ứng nguyên liệu nhựa tái chế post-consumer đạt chứng nhận EU.
- [ ] Pháp lý: Bổ nhiệm Đại diện ủy quyền tại EU nếu là doanh nghiệp xuất khẩu trực tiếp.
Bảng tóm tắt các mốc thời gian quan trọng:
| Mốc thời gian | Sự kiện / Nghĩa vụ bắt buộc |
| 11/02/2025 | PPWR chính thức có hiệu lực. |
| 12/08/2026 | Bắt đầu áp dụng phần lớn quy định về nghĩa vụ của các bên (Manufacturers, Importers). |
| 12/08/2028 | Áp dụng hệ thống nhãn mác thống nhất trên toàn lãnh thổ EU. |
| 01/01/2029 | Hạn chót thiết lập Hệ thống đặt cọc hoàn trả (DRS) cho chai nhựa và lon kim loại đơn dụng. |
| 01/01/2030 | Cấm bao bì nhựa đơn dụng theo Annex V; Áp dụng hàm lượng tái chế (30%/10%/35%); Giới hạn 50% không gian trống. |
| 01/01/2035 | Yêu cầu bao bì phải được “tái chế ở quy mô lớn” (Recycled at scale). |
| 01/01/2038 | Tiêu chuẩn tái chế nâng lên mức tối thiểu Grade B. |
| 01/01/2040 | Đạt mục tiêu hàm lượng tái chế lũy tiến (50%/25%/65%/65%). |
Tuân thủ PPWR không còn là một lựa chọn về trách nhiệm xã hội, mà là điều kiện sống còn để duy trì “giấy thông hành” vào thị trường EU. Những doanh nghiệp chủ động chuẩn bị hồ sơ kỹ thuật và cải tiến thiết kế sinh thái từ năm 2025 sẽ biến tuân thủ thành lợi thế cạnh tranh chi phí (thông qua phí EPR thấp hơn) và khẳng định vị thế trong nền kinh tế tuần hoàn toàn cầu.

HƯỚNG DẪN TIÊU CHUẨN THIẾT KẾ BAO BÌ BỀN VỮNG THEO QUY ĐỊNH (EU) 2025/40 VÀ TIÊU CHUẨN EN
1. Khung Pháp lý và Mục tiêu Chiến lược của Quy định Mới
Liên minh Châu Âu (EU) đã chính thức thay thế Chỉ thị 94/62/EC bằng Nghị định (EU) 2025/40 (PPWR), đánh dấu sự chuyển đổi từ khung pháp lý hướng dẫn sang quy định bắt buộc áp dụng trực tiếp trên toàn thị trường nội khối. Thay đổi này nhằm loại bỏ sự phân mảnh trong quy tắc quốc gia, tạo sự nhất quán kỹ thuật để đạt tới nền kinh tế tuần hoàn và mục tiêu trung hòa carbon vào năm 2050. Hiện nay, bao bì chiếm khoảng 40% lượng nhựa và 50% lượng giấy sử dụng tại EU, đóng góp 36% vào tổng lượng rác thải đô thị.
Theo Điều 1, Nghị định tập trung vào 03 mục tiêu cốt lõi:
- Ngăn chặn rác thải: Giảm thiểu rác thải bao bì phát sinh thông qua tối thiểu hóa thiết kế và hạn chế bao bì thừa.
- Thúc đẩy tái sử dụng và tái chế: Đảm bảo toàn bộ bao bì có thể tái sử dụng hoặc tái chế một cách kinh tế vào năm 2030.
- Hài hòa hóa thị trường: Chuẩn hóa các yêu cầu về tính bền vững và nhãn mác để đảm bảo lưu thông hàng hóa tự do trong EU.
Việc áp dụng các tiêu chuẩn Châu Âu (EN) là điều kiện tiên quyết để tạo lập “giả định về sự phù hợp” (Presumption of conformity) với các yêu cầu thiết yếu của Nghị định này.
2. Hệ thống Tiêu chuẩn EN Hài hòa và Phạm vi Áp dụng
Các tiêu chuẩn EN cung cấp các phương pháp thử nghiệm, đo lường và tính toán cụ thể cho kỹ sư thiết kế. Dưới đây là hệ thống tiêu chuẩn trọng tâm:
| Tiêu chuẩn | Nội dung trọng tâm | Ghi chú kỹ thuật |
| EN 13427:2004 | Quy trình sử dụng các tiêu chuẩn | Khung hướng dẫn lựa chọn các tiêu chuẩn EN phù hợp. |
| EN 13428:2004 | Ngăn chặn bằng cách giảm thiểu tại nguồn | Tối ưu hóa trọng lượng/thể tích. Lưu ý: Các tiêu chí hiệu suất trong Phụ lục IV của PPWR hiện đang bổ sung và có hiệu lực ưu tiên so với tiêu chuẩn này. |
| EN 13429:2004 | Tái sử dụng | Yêu cầu kỹ thuật cho hệ thống vòng quay (rotations). |
| EN 13430:2004 | Tái chế vật liệu | Tiêu chí đánh giá khả năng thu hồi vật liệu. |
| EN 13431:2004 | Thu hồi năng lượng | Yêu cầu về giá trị nhiệt lượng tối thiểu. |
| EN 13432:2000 | Phân hủy sinh học và ủ phân | Tiêu chuẩn cho ủ phân công nghiệp. |
Hệ thống tiêu chuẩn này xác định rằng việc giảm thiểu tại nguồn là ưu tiên kỹ thuật cao nhất trong phân cấp rác thải trước khi tính đến các phương án xử lý tiếp theo.
3. Tiêu chuẩn Tối thiểu hóa Bao bì (Packaging Minimisation)
Điều 10 của Nghị định yêu cầu mọi đơn vị bao bì phải được thiết kế để trọng lượng và thể tích đạt mức tối thiểu cần thiết để đảm bảo chức năng.
- Tỷ lệ không gian trống (Empty space ratio): Đối với bao bì nhóm (secondary packaging), bao bì vận chuyển (tertiary packaging) và bao bì thương mại điện tử, tỷ lệ không gian trống không được vượt quá 50%. Ngoại lệ kỹ thuật: Quy định này không áp dụng cho bao bì tái sử dụng (Recital 84).
- Tiêu chí hiệu suất (Performance Criteria): Theo Phụ lục IV, thiết kế phải cân đối giữa bảo vệ sản phẩm, an toàn thực phẩm và logistics. Đáng chú ý, khả năng tái chế (D4R) và thành phần nhựa tái chế (PCR) hiện được công nhận là các tiêu chí hiệu suất hợp lệ để giải trình cho trọng lượng hoặc thể tích tăng thêm. Ngược lại, marketing và sự chấp nhận của người tiêu dùng không còn là lý do đủ điều kiện để tăng kích thước bao bì.
- Các hành vi bị cấm: Nghiêm cấm các đặc điểm nhằm tăng thể tích cảm nhận như bao bì hai vách (double walls), đáy giả (false bottoms) hoặc các lớp thừa không đóng góp vào chức năng kỹ thuật.
4. Thiết kế để Tái chế (Design for Recycling – D4R) và Cấp độ Hiệu suất
Theo Điều 6, tính tái chế không còn là một lựa chọn tự nguyện mà là yêu cầu bắt buộc để lưu hành trên thị trường.
Phân loại Cấp độ Hiệu suất Tái chế (Recyclability Performance Grades)
Bao bì được xếp hạng theo thang điểm A, B, C dựa trên tiêu chuẩn D4R:
- Cấp A, B, C: Được phép lưu hành trên thị trường.
- Dưới cấp C: Bị cấm lưu hành từ ngày 01/01/2030 (hoặc 24 tháng sau khi các hành vi ủy quyền được thông qua, tùy theo thời điểm nào muộn hơn).
- Lộ trình 2038: Chỉ bao bì đạt cấp A hoặc B mới được phép đưa ra thị trường.
Tái chế ở quy mô lớn (Recycled at scale)
Từ năm 2035, bao bì phải đáp ứng tiêu chuẩn “tái chế ở quy mô lớn”. Đây là một đợt kiểm tra tính khả dụng trên toàn EU (không áp dụng trên từng đơn vị sản phẩm riêng lẻ). Tỷ lệ tái chế thực tế hàng năm tại EU phải đạt ít nhất:
- 30% đối với vật liệu gỗ.
- 55% đối với các vật liệu khác.
5. Nhựa tái chế và Hạn chế Hóa chất (PFAS)
Tỷ lệ nhựa tái chế tối thiểu (Article 7)
Nhà sản xuất phải đảm bảo tỷ lệ nhựa tái chế từ rác thải sau tiêu dùng (PCR) theo lộ trình:
| Loại bao bì nhựa | Mục tiêu 2030 | Mục tiêu 2040 |
| Nhạy cảm tiếp xúc (từ PET) | 30% | 50% |
| Nhạy cảm tiếp xúc (khác PET) | 10% | 25% |
| Chai đồ uống nhựa dùng một lần | 30% | 65% |
| Các loại bao bì nhựa khác | 35% | 65% |
Ngoại lệ: Bao bì dược phẩm, thực phẩm cho trẻ sơ sinh và thiết bị y tế (Điều 7, khoản 4).
Hạn chế PFAS (Article 5.5) – Yêu cầu mới cực kỳ quan trọng
Từ ngày 12/08/2026, bao bì tiếp xúc với thực phẩm không được phép chứa PFAS vượt mức giới hạn:
- 25 ppb (μg/kg): Đối với bất kỳ PFAS nào (phân tích có mục tiêu).
- 250 ppb (μg/kg): Tổng các PFAS (bao gồm cả các chất tiền thân).
- 50 ppm (mg/kg): Đối với tổng PFAS (bao gồm cả polymeric PFAS).
6. Hệ thống Nhãn mác hài hòa và Thông tin Kỹ thuật
Nghị định thiết lập một hệ thống nhãn mác thống nhất (Harmonised labelling) để cải thiện hiệu quả phân loại rác tại nguồn.
- Nhãn thành phần vật liệu: Sử dụng các biểu tượng hình họa (pictograms) dễ hiểu. Các nhãn này trên bao bì phải khớp hoàn toàn với nhãn dán trên các thùng chứa rác (waste receptacles) để hướng dẫn người dùng (Điều 13).
- Bao bì tái sử dụng: Phải có mã QR hoặc vật mang dữ liệu kỹ thuật số cung cấp thông tin về hệ thống thu hồi, điểm thu gom và khả năng theo dõi số vòng quay.
- Tuyên bố sự phù hợp (EU Declaration of Conformity): Nhà sản xuất phải lập và lưu trữ hồ sơ kỹ thuật trong 05 năm cho bao bì dùng một lần và 10 năm cho bao bì tái sử dụng.
7. Lộ trình Thực thi và Các mốc thời gian quan trọng
Kế hoạch tuân thủ của các kỹ sư bao bì cần bám sát các mốc pháp lý sau:
- 11/02/2025: Nghị định PPWR chính thức có hiệu lực.
- 12/08/2026: Ngày áp dụng chính thức (Date of Application) hầu hết các điều khoản về thiết kế và trách nhiệm nhà sản xuất. Đây cũng là thời hạn cuối cùng để tuân thủ hạn chế PFAS trong bao bì thực phẩm.
- 01/01/2029: Triển khai hệ thống đặt cọc – hoàn trả (DRS) cho chai đồ uống nhựa dùng một lần và các vật chứa đồ uống bằng kim loại (metal beverage containers).
- 01/01/2030: Bắt buộc đạt cấp độ tái chế A-C và đáp ứng tỷ lệ PCR tối thiểu. Cấm các loại bao bì dùng một lần trong HORECA (như màng bọc trái cây < 1.5kg).
- 01/01/2035: Áp dụng tiêu chuẩn “Tái chế ở quy mô lớn”.
- 01/01/2038: Chỉ cho phép bao bì tái chế cấp A và B.
Việc tích hợp các tiêu chuẩn EN và các yêu cầu mới của PPWR ngay từ giai đoạn thiết kế mẫu (prototyping) không chỉ là nghĩa vụ pháp lý mà còn là chìa khóa để bảo vệ thị phần tại Liên minh Châu Âu.

.Liên hệ tải tiêu chuẩn pdf song ngữ Anh Việt: chỉ từ 50$
Chúng tôi cung cấp tài liệu tiêu chuẩn bản gốc và bản dịch
• Bản gốc tiếng anh của Tiêu Chuẩn sơ đồ tóm tắt và hình ảnh minh họa rõ ràng. Để quý khách thuận tiện đối chiếu theo từng điều khoản, dễ tra cứu và lập hồ sơ.
• Bản dịch tiếng Việt chuẩn chuyên ngành, dùng được ngay cho công việc.
• Ghi chú diễn giải và hướng dẫn áp dụng từ chuyên gia thực chiến.
• Giao nhanh dưới định dạng PDF/Word thuận tiện chỉnh sửa, lưu trữ.
Phạm vi tiêu chuẩn
Hệ thống quản lý ISO (9001, 14001, 45001, 37001…..); chứng nhận bền vững (ISCC, FSC, VFCS/PEFC….); dệt may và vật liệu tái chế (GRS, OCS, OEKO-TEX….); trách nhiệm xã hội và ESG (SMETA, EcoVadis, Fairtrade….) cùng nhiều tiêu chuẩn ngành khác theo yêu cầu.
Vì sao chọn chúng tôi
Tài liệu được biên dịch bởi đội ngũ trực tiếp tư vấn và đánh giá chứng nhận, nên bản dịch không chỉ đúng ngôn ngữ mà còn đúng tinh thần áp dụng thực tế — giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian và hạn chế sai sót khi xây dựng hồ sơ.
Chi phí
Chỉ từ 50 USD/tài liệu, tùy độ dài và độ phức tạp. Quý Doanh nghiệp vui lòng gửi tên tiêu chuẩn để nhận báo giá chính xác miễn phí.
Cách đăng ký
1. Liên hệ và cho biết tên tiêu chuẩn cần dịch.
2. Nhận báo giá và thời gian giao tài liệu.
3. Thanh toán và nhận tài liệu qua email.
Thanh toán
Chuyển khoản qua mã QR ngân hàng (gửi kèm khi báo giá), hoặc qua PayPal: ducluongservices@gmail.com.
Rất mong được đồng hành cùng Quý Doanh nghiệp trên hành trình chứng nhận.
Trân trọng,
THÔNG TIN LIÊN HỆ
Hotline: +84 933 096 426 – +84 868 591 260
Email: info@staunchlyservices.com.vn | info@iscglobal.asia | van.pham@iscglobal.asia | ducluongservices@gmail.com






